Merck Sharp & Dohme LLC. (Tên cũ: Merck Sharp & Dohme Corp.)
USA
15
Tổng chứng nhận
1
Còn hiệu lực
2
Cơ sở
Các loại GMP
U.S. cGMP (tương đương EU-GMP)
EU-GMP
770 Sumneytown Pike, West Point, PA, 19486, USA
| Loại GMP | Số chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày hết hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
FEI: 2510592, EI end 23/8/2024
|
United States Food and Drug Administration (U.S. FDA) | 31/12/2026 | Còn hiệu lực |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
FEI: 2510592; Báo cáo thanh tra 27/07/2021
|
United States Food and Drug Administration | 31/12/2025 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
5ZXVY-ZEQ4 WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 31/12/2022 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
38X9-GYTB WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 06/12/2022 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
FDUH-EUMJ WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 16/09/2022 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
CKQF-D9VN WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 24/08/2022 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
RW2Z-3VMH WHO
|
United States Food and Drug Administration | 03/08/2022 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
KNK2 -3CFA WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 19/04/2022 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
T4BR-AR2E WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 25/07/2021 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
EGA6-RR5F WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 10/07/2021 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
MR5Y-VKBW WHO
|
United States Food and Drug Administration | 27/02/2021 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
XFYB-YGYY WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 24/07/2020 | Hết hạn |
| U.S. cGMP (tương đương EU-GMP) |
DSMV-VUTX WHO
|
United States Food and Drug Administration (US FDA) | 19/11/2019 | Hết hạn |
770 Sumneytown Pike, West Point, PA, 19486-8000, USA
| Loại GMP | Số chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày hết hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| EU-GMP |
NL/H 22/2044609V1
|
Health and Youth Care Inspectorate, Netherlands | 28/02/2026 | Hết hạn |
| EU-GMP |
NL/H 22/2044609
|
Health and Youth Care Inspectorate - Ministry of Health, Welfare and Sport, the Netherland | 14/10/2025 | Hết hạn |