Closed Joint-Stock Company “Sotex” PharmFirm”
Russia
6
Tổng chứng nhận
2
Còn hiệu lực
4
Cơ sở
Các loại GMP
PIC/S-GMP
Russian-GMP (tương đương PIC/S-GMP)
EU-GMP
Russian-GMP (tương đương WHO-GMP)
Moscow Region, Sergiev Posad m.d., Belikovo settlement, 11, Russia
| Loại GMP | Số chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày hết hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| PIC/S-GMP |
GMP/EAEU/RU/01240-2024
|
Ministry of Industry and Trade, Russia | 21/03/2027 | Còn hiệu lực |
Moscow Region, Sergiev Posad m.d., Belikovo settlement, 10, Russia
| Loại GMP | Số chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày hết hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Russian-GMP (tương đương PIC/S-GMP) |
GMP/EAEU/RU/01239-2024
|
Ministry of Industry and Trade, Russia | 21/03/2027 | Còn hiệu lực |
Bld. 10, bld. 11, bld. 12, Belikovo village, Bereznyakovskoe rural settlement, Sergiev-Posad municipal district, Moscow region, 141345, Russian Federation
| Loại GMP | Số chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày hết hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| EU-GMP |
UP/I-530-10/19-03/25, 381-10-05/243-19-03
|
Agency for Medicinal Products and Medical Devices (HALMED), Croatia | 07/03/2022 | Hết hạn |
Tỉnh Matxcova, quận Sergiev Posad, làng Bereznyakovskoe, khu dân cư Belikovo, nhà số 10, Liên bang Nga
| Loại GMP | Số chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày hết hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Russian-GMP (tương đương WHO-GMP) |
GMP-0038-000332/18
|
Bộ Công thương, Liên bang Nga | 08/10/2021 | Hết hạn |
| Russian-GMP (tương đương WHO-GMP) |
GMP-0038-000333/18
|
Bộ Công thương, Liên bang Nga | 08/10/2021 | Hết hạn |
| Russian-GMP (tương đương WHO-GMP) |
GMP-0038-000334/18
|
Bộ Công thương, Liên bang Nga | 08/10/2021 | Hết hạn |